Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phỏng vấn" (1)
phỏng vấn

Tiếng Anh
Danh từinterview
phỏng vấn qua điện thoại
interview by phone
Từ liên quan "phỏng vấn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phỏng vấn" (3)
phỏng vấn qua điện thoại
interview by phone
Trong buổi phỏng vấn, cô ấy không nói khoa trương mà chỉ nói sự thật
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
This is the first time To Lam has given an interview in his current capacity.
